
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-03-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng A | A | Sân 5 | Off | ||
| 28-03-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng B | B | Sân 6 | Off | ||
| 28-03-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng C | C | Sân 7 | Off | ||
| 28-03-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng D | D | Sân 8 | Off | ||
| 28-03-2026 | 16:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng A | A | Sân 5 | Off | ||
| 28-03-2026 | 16:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng B | B | Sân 6 | Off | ||
| 28-03-2026 | 16:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng C | C | Sân 7 | Off | ||
| 28-03-2026 | 16:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng D | D | Sân 8 | Off |
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23-05-2026 | 15:00 | 0 - 0Pen 4 - 5 | 3/4 C1 | Sân 1 | Off | |||
| 23-05-2026 | 15:00 | 1 - 4 | 3/4 C2 | Sân 2 | Off | |||
| 23-05-2026 | 15:00 | 4 - 2 | 3/4 C3 | Sân 3 | Off | |||
| 23-05-2026 | 15:00 | 4 - 1 | 3/4 C4 | Sân 4 | Off | |||
| 23-05-2026 | 16:30 | 0 - 1 | CK C1 | Sân 1 | Live | |||
| 23-05-2026 | 16:30 | 3 - 5 | CK C2 | Sân 2 | Off | |||
| 23-05-2026 | 16:30 | 1 - 1Pen 6 - 5 | CK C3 | Sân 3 | Off | |||
| 23-05-2026 | 16:30 | 0 - 0Pen 4 - 5 | CK C4 | Sân 4 | Off | |||
| 23-05-2026 | 16:30 | 2 - 1 | Trận 3 C5 | Sân 5 | Off |


| PH1 C1-C2 |
LQĐ HN - VHTT 9295
|
7
|
||
|
Phạm Hồng Thái 92-95
|
3
|
| PH2 C1-C2 |
Lý Thường Kiệt 92-95
|
0
(5)
|
||
|
MINH KHAI - TRẦN PHÚ 9295
|
0
(4)
|
| PH1 C4-C3 |
Xuân Đỉnh 92-95
|
2
|
||
|
Quang Trần 92-95
|
1
|
| PH2 C3-C4 |
LQ Đông Đô - CTSP
|
3
|
||
|
Phan Đình Phùng 92 -95
|
2
|
| PH3 C1-C2 |
Nguyễn Gia Thiều 92-95
|
0
|
||
|
Cao Bá Quát 92-95
|
4
|
| PH4 C1-C2 |
Lê Quý Đôn Hà Đông 92-95
|
4
|
||
|
Liên quân Lương Thế Vinh
|
2
|
| PH3 C3-C4 |
Ngô Thì Nhậm 92-95
|
9
|
||
|
Chu Văn An 92-95
|
5
|
| PH4 C3-C4 |
Nguyễn Trãi 92-95.
|
1
|
||
|
Đống Trưng
|
0
|
| Trận 1 C5 |
FC Liên Quân A Lý 92-95
|
1
|
||
|
Phùng Diệu 92-95
|
3
|
| BK1 C1 |
Cao Bá Quát 92-95
|
0
(2)
|
||
|
Lê Quý Đôn Hà Đông 92-95
|
0
(4)
|
| BK1 C2 |
Nguyễn Gia Thiều 92-95
|
4
(3)
|
||
|
Liên quân Lương Thế Vinh
|
4
(5)
|
| BK1 C3 |
Ngô Thì Nhậm 92-95
|
1
|
||
|
Nguyễn Trãi 92-95.
|
0
|
| BK1 C4 |
Chu Văn An 92-95
|
1
(3)
|
||
|
Đống Trưng
|
1
(4)
|
| BK2 C1 |
LQĐ HN - VHTT 9295
|
3
|
||
|
Lý Thường Kiệt 92-95
|
0
|
| BK2 C2 |
Phạm Hồng Thái 92-95
|
6
|
||
|
MINH KHAI - TRẦN PHÚ 9295
|
2
|
| BK2 C3 |
Xuân Đỉnh 92-95
|
3
|
||
|
LQ Đông Đô - CTSP
|
0
|
| BK2 C4 |
Quang Trần 92-95
|
2
|
||
|
Phan Đình Phùng 92 -95
|
4
|
| Trận 2 C5 |
FC BÀ KẾT 9295
|
0
|
||
|
FC Liên Quân A Lý 92-95
|
4
|
| 3/4 C1 |
Cao Bá Quát 92-95
|
0
(4)
|
||
|
Lý Thường Kiệt 92-95
|
0
(5)
|
| 3/4 C2 |
Nguyễn Gia Thiều 92-95
|
1
|
||
|
MINH KHAI - TRẦN PHÚ 9295
|
4
|
| 3/4 C3 |
Nguyễn Trãi 92-95.
|
4
|
||
|
LQ Đông Đô - CTSP
|
2
|
| 3/4 C4 |
Chu Văn An 92-95
|
4
|
||
|
Quang Trần 92-95
|
1
|
| CK C1 |
Lê Quý Đôn Hà Đông 92-95
|
0
|
||
|
LQĐ HN - VHTT 9295
|
1
|
| CK C2 |
Liên quân Lương Thế Vinh
|
3
|
||
|
Phạm Hồng Thái 92-95
|
5
|
| CK C3 |
Ngô Thì Nhậm 92-95
|
1
(6)
|
||
|
Xuân Đỉnh 92-95
|
1
(5)
|
| CK C4 |
Đống Trưng
|
0
(4)
|
||
|
Phan Đình Phùng 92 -95
|
0
(5)
|
| Trận 3 C5 |
Phùng Diệu 92-95
|
2
|
||
|
FC BÀ KẾT 9295
|
1
|
| Đội | Trận | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LQĐ HN - VHTT 9295 | 4 | 11 | 10 | |
| 2 | Cao Bá Quát 92-95 | 4 | 18 | 9 | |
| 3 | Xuân Đỉnh 92-95 | 4 | 7 | 7 | |
| 4 | Chu Văn An 92-95 | 4 | -10 | 3 | |
| 5 | FC Liên Quân A Lý 92-95 | 4 | -26 | 0 | |
| Xem Chi Tiết >> | |||||
