Bảng xếp hạng

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm Hệ số
1 K17-1994 5 4 1 0 15 3 2/0 12 13 32
2 K12-1989 5 3 2 0 15 5 3/0 10 11 36
3 K16-1993 5 3 2 0 10 6 4/0 4 11 36
4 K7-1984 5 3 1 1 10 9 10/0 1 10 40
5 K24-2001 5 3 0 2 11 7 2/0 4 9 37
6 K8 - 1985 5 2 2 1 11 7 4/0 4 8 44
7 K10-1987 5 2 2 1 13 10 3/0 3 8 35
8 LQ80-81-82 5 2 1 2 9 9 6/0 0 7 40
9 k29-2006 5 2 1 2 10 12 1/0 -2 7 37
10 K21-1998 5 2 1 2 9 12 1/1 -3 7 32
11 K25 - 2002 5 2 1 2 7 5 2/0 2 7 30
12 K31-2008 5 2 0 3 8 7 1/0 1 6 35
13 K13-1990 5 2 0 3 8 13 2/0 -5 6 27
14 K11-1988 5 2 0 3 7 13 2/0 -6 6 25
15 K30-2007 5 1 1 3 5 10 1/0 -5 4 43
16 K15-1992 5 1 1 3 10 16 2/0 -6 4 31
17 K28 - 2005 5 0 1 4 5 10 2/0 -5 1 41
18 K14-1991 5 0 1 4 5 14 2/0 -9 1 29

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông