
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-02-2026 | 13:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng D | D | SÂN 1 | ||
| 28-02-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng C | C | SÂN 2 | ||
| 28-02-2026 | 14:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng E | E | SÂN 1 | ||
| 28-02-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng A | A | SÂN 1 | ||
| 28-02-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng G | G | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 07:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng B | B | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 07:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng B | B | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng D | D | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng E | E | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 09:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng F | F | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 09:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng H | H | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 10:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng F | F | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 10:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng H | H | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 11:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng I | I | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 11:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng I | I | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 12:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng C | C | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 12:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng G | G | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 13:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng J | J | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 13:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng J | J | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 14:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng K | K | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 14:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng K | K | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 15:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng L | L | SÂN 1 | ||
| 01-03-2026 | 15:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng L | L | SÂN 2 | ||
| 01-03-2026 | 16:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng A | A | SÂN 2 |
| Vòng 1/8 |
THCS THANH SƠN
|
0
|
||
|
THCS Nguyễn Văn Trỗi
|
1
|
| Vong 1/8 |
THCS Quảng Thọ
|
2
(4)
|
||
|
THCS Bắc Sơn
|
2
(5)
|
| Vòng 1/8 |
THCS TỐ NHƯ
|
3
|
||
|
THCS QUẢNG HẢI
|
2
|
| Vòng 1/8 |
THCS QUẢNG VINH
|
0
(6)
|
||
|
THCS Đông Hải
|
0
(7)
|
| Vòng 1/8 |
THCS Quảng Thành
|
2
|
||
|
Thcs Tiên Trang
|
0
|
| Vong 1/8 |
THCS Đông Cương
|
1
|
||
|
THCS Quang Trung
|
0
|
| Vòng 1/8 |
THCS Trung Sơn
|
2
|
||
|
THCS ĐẠI HÙNG
|
1
|
| Vòng 1/8 |
THCS HẢI BÌNH
|
5
|
||
|
THCS Tân Phong 1
|
0
|
| Vòng 1/16 |
THCS Nguyễn Văn Trỗi
|
3
|
||
|
THCS Quảng Thắng
|
1
|
| Vòng 1/16 |
THCS THANH SƠN
|
2
(4)
|
||
|
THCS TÂN PHONG 2
|
2
(3)
|
| Vòng 1/16 |
THCS Quảng Thọ
|
4
|
||
|
THCS Quảng Cát
|
0
|
| Vòng 1/16 |
THCS Lý Tự Trọng
|
0
(6)
|
||
|
THCS Bắc Sơn
|
0
(7)
|
| Vòng 1/16 |
THCS Quảng Tâm
|
2
|
||
|
THCS QUẢNG HẢI
|
3
|
| Vòng 1/16 |
THCS Đông Hải
|
0
(4)
|
||
|
Thcs quảng hợp
|
0
(3)
|
| Vòng 1/16 |
THCS QUẢNG CƯ
|
1
|
||
|
THCS Quảng Thành
|
3
|
| Vòng 1/16 |
Thcs trường sơn
|
1
|
||
|
THCS QUẢNG VINH
|
4
|
| Vòng 1/16 |
Thcs Tiên Trang
|
1
|
||
|
THCS Thiệu Khánh
|
0
|
| Vòng 1/16 |
THCS Đông Cương
|
0
(5)
|
||
|
THCS LÊ LỢI
|
0
(4)
|
| Vòng 1/16 |
Thcs Quảng Thịnh
|
0
|
||
|
THCS Quang Trung
|
2
|
| Vòng 1/16 |
THCS Trần Phú
|
1
(1)
|
||
|
THCS Trung Sơn
|
1
(2)
|
| Vòng 1/16 |
THCS ĐẠI HÙNG
|
4
|
||
|
THCS Quảng Tiến
|
1
|
| Vòng 1/16 |
THCS HẢI BÌNH
|
3
|
||
|
THCS Hải Ninh
|
0
|
| Vòng 1/16 |
THCS TT Bến Sung
|
1
|
||
|
THCS Tân Phong 1
|
2
|
| Vòng 1/16 |
THCS TỐ NHƯ
|
3
|
||
|
THCS Nguyễn Du
|
1
|
| Tứ kết 1 |
THCS Nguyễn Văn Trỗi
|
1
(4)
|
||
|
THCS Bắc Sơn
|
1
(5)
|
| Tứ kết 2 |
THCS TỐ NHƯ
|
1
|
||
|
THCS Đông Hải
|
0
|
| Tứ kết 3 |
THCS Quảng Thành
|
0
(5)
|
||
|
THCS Đông Cương
|
0
(4)
|
| Tứ kết 4 |
THCS Trung Sơn
|
0
|
||
|
THCS HẢI BÌNH
|
3
|
| Bán kết 1 |
THCS Bắc Sơn
|
1
|
||
|
THCS TỐ NHƯ
|
2
|
| Bán kết 2 |
THCS Quảng Thành
|
0
|
||
|
THCS HẢI BÌNH
|
3
|
| Chung kết |
THCS TỐ NHƯ
|
- 08:00 |
|
THCS HẢI BÌNH
|
- 22/02/2026 |
|
THCS Bắc Sơn
|
0
|
|
THCS Quảng Thành
|
1
|
| Đội | Trận | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THCS Đông Cương | 3 | 3 | 7 | |
| 2 | THCS Quảng Thọ | 3 | 5 | 6 | |
| 3 | THCS Quảng Thắng | 3 | -1 | 4 | |
| 4 | THCS Đông Hương | 3 | -7 | 0 | |
| Xem Chi Tiết >> | |||||

Copy đoạn mã bên dưới chèn vào nơi bạn muốn hiển thị trên website của bạn.