
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28-03-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng A | A | Sân 1 | ||
| 28-03-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 2 - Bảng A | A | Sân 2 | ||
| 28-03-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 3 - Bảng A | A | Sân 3 | ||
| 28-03-2026 | 15:30 | -vs- | Trận 1 - Bảng C | C | Sân 4 | ||
| 28-03-2026 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng C | C | Sân 1 | ||
| 28-03-2026 | 17:00 | -vs- | Trận 3 - Bảng C | C | Sân 2 | ||
| 28-03-2026 | 17:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng B | B | Sân 3 | ||
| 28-03-2026 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng B | B | Sân 4 | ||
| 28-03-2026 | 17:00 | -vs- | Trận 3 - Bảng B | B | Sân 5 |
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06-06-2026 | 16:00 | 1 - 1Pen 5 - 4 | Trận 3 C5 | Sân 5 | |||
| 06-06-2026 | 16:00 | 0 - 0Pen 4 - 2 | 3/4 C1 | Sân 2 | |||
| 06-06-2026 | 16:00 | 1 - 1Pen 1 - 4 | CK C2 | Sân 3 | |||
| 06-06-2026 | 16:00 | 0 - 0Pen 7 - 8 | CK C3 | Sân 4 | |||
| 06-06-2026 | 16:00 | 0 - 1 | CK C4 | Sân 6 | |||
| 06-06-2026 | 17:15 | 1 - 1Pen 5 - 4 | Chung kết C1 | Sân 1 | Live |
| 3/4 C2 |
FC Thăng Long 9194
|
- 16:00 | ||
|
FC Phùng Diệu 9194
|
- 06/06/2026 |
| 3/4 C2 |
FC Minh Khai 9194
|
- 16:00 | ||
|
FC Ngọc Hồi 9194
|
- 06/06/2026 |
| 3/4 C4 |
FC Bạch Mai 9194
|
- 16:00 | ||
|
FC Cao Dương Nội 9194
|
- 06/06/2026 |
| PH1 C1-C2 |
FC Hà Đông 9194
|
2
(2)
|
||
|
FC Quang Trung 9194
|
2
(4)
|
| PH2 C1-C2 |
FC Phùng Diệu 9194
|
1
|
||
|
FC Đinh Trãi 9194
|
2
|
| PH1 C3-C4 |
FC Ngọc Hồi 9194
|
1
|
||
|
FC Yên Viên 9194
|
0
|
| PH1 C3-C4 |
FC Lương Thế Vinh 9194
|
4
|
||
|
FC Cao Dương Nội 9194
|
1
|
| PH3 C1-C2 |
FC Thăng Long 9194
|
0
|
||
|
FC Hoàn Kiếm 9194
|
3
|
| PH4 C1-C2 |
FC Nguyễn Gia Thiều 9194
|
1
|
||
|
FC Lê Quý Đôn 9194
|
2
|
| PH3 C3-C4 |
FC Việt Đức 9194
|
3
|
||
|
FC Định Lý 9194
|
0
|
| PH4 C3-C4 |
FC Bạch Mai 9194
|
1
(1)
|
||
|
FC Minh Khai 9194
|
1
(3)
|
| Trận 1 C5 |
FC Hai Đoàn Hoàng 9194.
|
3
|
||
|
FC BTVH & CTLQ 9194
|
2
|
| BK1 C1 |
FC Hoàn Kiếm 9194
|
1
(4)
|
||
|
FC Lê Quý Đôn 9194
|
1
(2)
|
| BK1 C3 |
FC Việt Đức 9194
|
2
|
||
|
FC Minh Khai 9194
|
1
|
| BK1 C2 |
FC Thăng Long 9194
|
0
|
||
|
FC Nguyễn Gia Thiều 9194
|
1
|
| BK1 C4 |
FC Định Lý 9194
|
2
(4)
|
||
|
FC Bạch Mai 9194
|
2
(2)
|
| BK2 C1 |
FC Quang Trung 9194
|
3
(7)
|
||
|
FC Đinh Trãi 9194
|
3
(6)
|
| BK2 C3 |
FC Ngọc Hồi 9194
|
2
|
||
|
FC Lương Thế Vinh 9194
|
3
|
| BK2 C2 |
FC Hà Đông 9194
|
3
|
||
|
FC Phùng Diệu 9194
|
2
|
| BK2 C4 |
FC Yên Viên 9194
|
8
|
||
|
FC Cao Dương Nội 9194
|
2
|
| Trận 2 C5 |
FC Kim Liên 9194
|
2
|
||
|
FC BTVH & CTLQ 9194
|
1
|
| Trận 3 C5 |
FC Kim Liên 9194
|
1
(5)
|
||
|
FC Hai Đoàn Hoàng 9194.
|
1
(4)
|
| 3/4 C1 |
FC Lê Quý Đôn 9194
|
0
(4)
|
||
|
FC Đinh Trãi 9194
|
0
(2)
|
| CK C2 |
FC Nguyễn Gia Thiều 9194
|
1
(1)
|
||
|
FC Hà Đông 9194
|
1
(4)
|
| CK C3 |
FC Việt Đức 9194
|
0
(7)
|
||
|
FC Lương Thế Vinh 9194
|
0
(8)
|
| CK C4 |
FC Định Lý 9194
|
0
|
||
|
FC Yên Viên 9194
|
1
|
| Chung kết C1 |
FC Hoàn Kiếm 9194
|
1
(5)
|
||
|
FC Quang Trung 9194
|
1
(4)
|
| Đội | Trận | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Hà Đông 9194 | 6 | 9 | 13 | |
| 2 | FC Đinh Trãi 9194 | 6 | 8 | 12 | |
| 3 | FC Hoàn Kiếm 9194 | 6 | 7 | 11 | |
| 4 | FC Lương Thế Vinh 9194 | 6 | -1 | 10 | |
| 5 | FC Minh Khai 9194 | 6 | 1 | 8 | |
| 6 | FC Kim Liên 9194 | 6 | -10 | 2 | |
| 7 | FC BTVH & CTLQ 9194 | 6 | -14 | 1 | |
| Xem Chi Tiết >> | |||||

Copy đoạn mã bên dưới chèn vào nơi bạn muốn hiển thị trên website của bạn.