
| Đội | Trận | +/- | Điểm | ||
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Quý Đôn HĐ 9801 | 4 | 13 | 12 | |
| 2 | Nguyễn Thị Minh Khai 9801 | 4 | 3 | 7 | |
| 3 | Yên Hoà 9801 | 4 | 0 | 7 | |
| 4 | Nguyễn Huệ - Đinh Tiên Hoàng 9801 | 4 | 2 | 7 | |
| 5 | LÊ QUÝ ĐÔN ĐĐ 9801 | 4 | 1 | 7 | |
| 6 | Đống Đa 9801 | 4 | 3 | 7 | |
| 7 | Hoàng Văn Thụ 9801 | 4 | 4 | 6 | |
| 8 | Đông Đô 9801 | 4 | -4 | 6 | |
| 9 | Nguyễn Gia Thiều 9801 | 4 | 3 | 5 | |
| 10 | Thăng Long 9801 | 4 | -1 | 4 | |
| 11 | Quang Trung 9801 | 4 | -1 | 4 | |
| 12 | Trần Nhân Tông 9801 | 4 | -4 | 3 | |
| 13 | Lương Thế Vinh 9801 | 4 | -6 | 3 | |
| 14 | Kim Liên 9801 | 4 | -13 | 0 | |
| Xem Chi Tiết >> | |||||
