
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
4 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 70 | 45 | 25 |
| 2 |
|
3 | 3 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 79 | 69 | 10 |
| 3 |
|
3 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 68 | 70 | -2 |
| 4 |
|
2 | 2 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 46 | 79 | -33 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
4 | 2 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 95 | 79 | 16 |
| 2 |
|
2 | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 61 | 38 | 23 |
| 3 |
|
2 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 72 | 102 | -30 |
| 4 |
|
1 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 45 | 54 | -9 |
