
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 17 | 8 | 9 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 1 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 12 | 13 | -1 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 11 | 20 | -9 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 20 | 7 | 13 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 7 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | 15 | -8 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 6 | 18 | -12 |
