Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 JUNSPORT PURPLE 6 3 3 0 3 0 3 31 20 11
2 Hoop Skills 5 3 2 1 2 1 1 30 20 10
3 HNBA Peony 4 3 1 2 0 2 -2 14 16 -2
4 Phoenix 3 3 0 3 0 2 -2 8 27 -19

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 HNBA Rose 6 3 3 0 3 0 3 24 12 12
2 JUNSPORT GREEN 5 3 2 1 2 1 1 16 13 3
3 FIRE TCG 4 3 1 2 1 2 -1 11 16 -5
4 VAS Hanoi 3 3 0 3 0 3 -3 13 23 -10

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông