
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 31 | 20 | 11 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 30 | 20 | 10 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | -2 | 14 | 16 | -2 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | -2 | 8 | 27 | -19 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 24 | 12 | 12 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 16 | 13 | 3 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 11 | 16 | -5 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 13 | 23 | -10 |
