
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 39 | 14 | 25 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 7 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 12 | 26 | -14 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 16 | 34 | -18 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 37 | 20 | 17 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 34 | 21 | 13 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 39 | 25 | 14 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 9 | 53 | -44 |
Bảng C
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 53 | 24 | 29 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 32 | 30 | 2 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 18 | 34 | -16 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 24 | 39 | -15 |
Bảng D
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 31 | 10 | 21 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25 | 15 | 10 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 20 | 26 | -6 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 15 | 40 | -25 |
