Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 SMC U14 5x5 6 3 3 0 3 0 3 39 14 25
2 Mai Dịch 5 3 2 1 2 1 1 27 20 7
3 Chihuahua 1 4 3 1 2 1 2 -1 12 26 -14
4 SMC 01 U14 3 3 0 3 0 3 -3 16 34 -18

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 SPARTA TEAM 5 U14 6 3 3 0 3 0 3 37 20 17
2 United First team 5 3 2 1 2 1 1 34 21 13
3 Chihuahua Vinschool Times City 4 3 1 2 1 2 -1 39 25 14
4 Nghĩa Tân 3 3 0 3 0 3 -3 9 53 -44

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 VQBT 03 U14 6 3 3 0 3 0 3 53 24 29
2 United Next Team 5 3 2 1 2 1 1 32 30 2
3 Eleven 4 3 1 2 1 2 -1 18 34 -16
4 Khương Thượng 3 3 0 3 0 3 -3 24 39 -15

Bảng xếp hạng

Bảng D

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Kim Giang 6 3 3 0 3 0 3 31 10 21
2 Hà Nội Academy 5 3 2 1 2 1 1 25 15 10
3 SMC 04 U14 4 3 1 2 1 2 -1 20 26 -6
4 United Third Team 3 3 0 3 0 3 -3 15 40 -25

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông