
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
9 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 |
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25 | 14 | 11 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 16 | 24 | -8 |
| 4 |
|
0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 5 | 27 | -22 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
9 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 44 | 15 | 29 |
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 25 | 22 | 3 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 15 | 31 | -16 |
| 4 |
|
0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 24 | 40 | -16 |
