
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
9 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 28 | 12 | 16 |
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 17 | 19 | -2 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 18 | 21 | -3 |
| 4 |
|
0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 17 | 28 | -11 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
9 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 32 | 8 | 24 |
| 2 |
|
6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 15 | 21 | -6 |
| 3 |
|
3 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 22 | 20 | 2 |
| 4 |
|
0 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 12 | 32 | -20 |
