Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 HNBA Lotus 9 3 3 0 3 0 3 28 12 16
2 HNBA Sunflower 6 3 2 1 2 1 1 17 19 -2
3 Phoenix Fly 3 3 1 2 1 2 -1 18 21 -3
4 JUNSPORT 0 3 0 3 0 3 -3 17 28 -11

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 HNBA Sakura 9 3 3 0 3 0 3 32 8 24
2 Phoenix Play 6 3 2 1 2 1 1 15 21 -6
3 Dream Sport 3 3 1 2 1 2 -1 22 20 2
4 HGB 0 3 0 3 0 3 -3 12 32 -20

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông