
Bảng A
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 21 | 2 | 19 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | 9 | -3 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 7 | 14 | -7 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | 9 | -9 |
Bảng B
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 41 | 8 | 33 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 5 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 2 | -1 | 10 | 22 | -12 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 4 | 30 | -26 |
Bảng C
| STT | Đội | Điểm | Trận đấu | Hiệp đấu (Séc) | Điểm số | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Thắng | Thua | Thắng | Thua | Hiệu số | Điểm thắng | Điểm thua | Hiệu số | |||
| 1 |
|
6 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 2 | 18 | 1 | 17 |
| 2 |
|
5 | 3 | 2 | 1 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 |
| 3 |
|
4 | 3 | 1 | 2 | 1 | 1 | 0 | 9 | 1 | 8 |
| 4 |
|
3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | -3 | 0 | 27 | -27 |
