Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 MCBC 4 2 2 0 7 1 6 117 63 54
2 Wolves Uprising Red 4 2 2 0 6 2 4 114 70 44
3 Phoenix Sports 2 2 0 2 2 6 -4 67 108 -41
4 Elite Hoops 2 2 0 2 1 7 -6 66 123 -57

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Trương Công Giai - Chiến 4 2 2 0 7 1 6 118 64 54
2 Elite Dazzle 3 2 1 1 4 4 0 111 91 20
3 ELITE EAGLE 3 2 1 1 2 6 -4 56 95 -39
4 GA Elite GOLD 2 2 0 2 3 5 -2 68 103 -35

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 U16 S-Team 4 2 2 0 6 2 4 128 63 65
2 GA Elite Red 2 1 1 0 2 2 0 65 51 14
3 Wolves Uprising White 2 2 0 2 4 4 0 91 111 -20
4 HGB U16 1 1 0 1 0 4 -4 23 82 -59

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông