Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Đức Thiện - Kim Oanh (TL) 3 3 3 0 3 0 3 33 7 26
2 Kiều Dương - Đinh Huyền (ĐL) 2 3 2 1 2 1 1 29 19 10
3 Trung Kiên - Thanh Phương (QT) 1 3 1 2 1 2 -1 16 27 -11
4 ĐỨC HIỆP - THANH TÚ (HK) 0 3 0 3 0 3 -3 8 33 -25

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Đào Hiển - Trúc Quỳnh (ĐL) 2 3 2 1 2 1 1 30 19 11
2 Hợp Nhân - Mai Phạm (VĐ) 2 3 2 1 2 1 1 29 21 8
3 KIM SƠN - HIẾU TRANG (HK) 1 3 1 2 1 2 -1 24 30 -6
4 Xuân Minh - Nguyễn Phúc (ĐH) 1 3 1 2 1 2 -1 14 27 -13

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Tuấn Anh - Hồng Thái (ĐL) 3 3 3 0 3 0 3 33 16 17
2 Thăng Long - Lan Phương (VĐ) 2 3 2 1 2 1 1 30 20 10
3 Trung Hậu - Phương Hải (HĐ) 1 3 1 2 1 2 -1 21 26 -5
4 Việt Sơn - Lê Hương (TL) 0 3 0 3 0 3 -3 11 33 -22

Bảng xếp hạng

Bảng D

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 Ngọc Thảo - Thu Hương (TL) 2 3 2 1 2 1 1 31 22 9
2 Anh Đức - Thúy Hường (HĐ) 2 3 2 1 2 1 1 32 24 8
3 Minh Ngọc - Lệ Hiền (VĐ) 2 3 2 1 2 1 1 29 22 7
4 Đức Thắng - Quỳnh Trang (QT) 0 3 0 3 0 3 -3 9 33 -24

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông