Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 AN LÃO 2 1 1 0 4 2 0/0 2 4
2 U16 CAO ĐẲNG HÀNG HẢI & ĐƯỜNG THỦY 2 1 0 1 3 4 2/0 -1 3
3 U16 TIÊN LÃNG 2 2 0 1 1 2 3 0/0 -1 1

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 NGUYỄN KHUYẾN 2 1 0 1 5 4 4/0 1 3
2 U16 HỮU NGHỊ QUỐC TẾ 2 1 0 1 3 4 4/0 -1 3
3 U16 LÊ QUÝ ĐÔN 2 1 0 1 4 4 0/0 0 3

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 TIÊN LÃNG 1 2 2 0 0 3 1 1/0 2 6
2 U16 HERMANN GMEINER 2 1 0 1 4 4 2/0 0 3
3 U16 MẠC ĐĨNH CHI 2 0 0 2 4 6 2/0 -2 0

Bảng xếp hạng

Bảng D

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 HÀNG HẢI 2 1 1 0 3 1 7/0 2 4
2 U16 PHAN CHU TRINH 2 0 1 1 2 5 3/0 -3 1
3 U16 HỒNG BÀNG 2 1 0 1 4 3 1/0 1 3

Bảng xếp hạng

Bảng E

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 ĐỒ SƠN 2 2 0 0 7 0 1/0 7 6
2 U16 FPT SCHOOLS 2 0 1 1 0 2 1/0 -2 1
3 U16 KIẾN AN 2 0 1 1 0 5 0/0 -5 1

Bảng xếp hạng

Bảng F

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 TOÀN THẮNG 2 2 0 0 7 3 1/0 4 6
2 U16 HÀNG HẢI I 2 0 1 1 4 6 1/0 -2 1
3 U16 NGUYỄN HUỆ 2 2 0 1 1 5 7 0/0 -2 1

Bảng xếp hạng

Bảng G

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 KIẾN THỤY 2 1 1 0 3 1 4/0 2 4
2 U16 TRẦN NGUYÊN HÃN 2 1 1 0 2 1 4/0 1 4
3 U16 THỤY HƯƠNG 2 0 0 2 2 5 0/0 -3 0

Bảng xếp hạng

Bảng H

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 VĨNH BẢO 2 0 2 0 3 3 2/0 0 2
2 U16 NGUYỄN HUỆ 1 2 0 2 0 1 1 1/0 0 2
3 U16 AN DƯƠNG 2 0 2 0 2 2 1/0 0 2

Bảng xếp hạng

Bảng I

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 TÔ HIỆU 2 1 0 1 4 2 1/0 2 3
2 U16 LÊ ÍCH MỘC 2 1 0 1 2 4 1/0 -2 3

Bảng xếp hạng

Bảng J

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 TRẦN TẤT VĂN 2 1 1 0 3 0 3/0 3 4
2 U16 HẢI AN 2 1 1 0 1 0 1/0 1 4
3 U16 LƯƠNG THẾ VINH 2 0 0 2 0 4 5/0 -4 0

Bảng xếp hạng

Bảng K

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 THĂNG LONG 2 2 0 0 6 2 2/0 4 6
2 U16 CỘNG HIỀN 2 1 0 1 4 2 3/0 2 3
3 U16 CAO ĐẲNG THỦY SẢN & CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM 2 0 0 2 1 7 1/0 -6 0

Bảng xếp hạng

Bảng L

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 U16 NGUYỄN ĐỨC CẢNH 2 2 0 0 5 0 1/0 5 6
2 U16 NGUYỄN BỈNH KHIÊM 2 1 0 1 10 3 5/0 7 3
3 U16 QUỐC TUẤN 1 2 0 0 2 0 12 1/0 -12 0

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông