Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FHM JPG 3 3 0 0 13 2 1/0 11 9
2 FSG 3 2 0 1 13 6 3/0 7 6
3 FA AIS 3 1 0 2 7 5 1/0 2 3
4 GST & FQC 3 0 0 3 1 21 1/0 -20 0

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 SCM DLS&CXM 3 2 1 0 6 3 5/0 3 7
2 FHM AVI 3 2 0 1 8 7 2/0 1 6
3 CEP 2 3 1 0 2 7 5 4/0 2 3
4 GHC IMS 3 0 1 2 3 9 1/0 -6 1

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 EBS SAP & RTM 3 3 0 0 11 1 3/0 10 9
2 GPE 3 1 1 1 5 5 0/0 0 4
3 GHC GHS 3 1 1 1 5 6 0/1 -1 4
4 FHM AKAT 3 0 0 3 2 11 1/0 -9 0

Bảng xếp hạng

Bảng D

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FA AES 3 2 0 1 15 4 0/0 11 6
2 FHM EMU 3 2 0 1 5 4 4/0 1 6
3 SCM DFS 3 2 0 1 7 13 7/0 -6 6
4 CEP 1 3 0 0 3 3 9 3/0 -6 0

Bảng xếp hạng

Bảng E

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FHM ADG 3 3 0 0 14 1 1/1 13 9
2 FHM CMS 3 2 0 1 14 5 4/0 9 6
3 EBS DNM 3 1 0 2 8 12 1/0 -4 3
4 FHO & FWA 3 0 0 3 3 21 0/0 -18 0

Bảng xếp hạng

Bảng F

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FSA 3 3 0 0 11 2 2/0 9 9
2 FHM G13 3 2 0 1 11 10 4/0 1 6
3 EBS 1 (BD + RD + PAS + ERP) 3 1 0 2 8 11 1/0 -3 3
4 FHM DBZ 3 0 0 3 5 12 0/0 -7 0

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông