Bảng xếp hạng

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FC JUL 91-94 HN 4 3 0 1 6 5 3/0 1 9
2 FC NOV 91-94 HN 4 2 2 0 8 3 6/0 5 8
3 FC JUN 91-94 HN 4 2 2 0 4 2 3/0 2 8
4 FC FEB 91-94 HN 4 2 1 1 7 3 2/0 4 7
5 FC JAN 91-94 HN 4 2 1 1 6 4 3/0 2 7
6 FC DEC 91-94 HN 4 2 1 1 5 3 7/0 2 7
7 FC APR 91-94 HN 4 1 2 1 7 7 6/0 0 5
8 FC SEP 91-94 HN 4 1 2 1 6 6 5/1 0 5
9 FC OCT 91-94 HN 4 1 2 1 7 8 5/1 -1 5
10 FC MAR 91-94 HN 4 0 2 2 6 8 6/0 -2 2
11 FC AUG 91-94 HN 4 0 1 3 5 10 3/0 -5 1
12 FC MAY 91-94 HN 4 0 0 4 3 11 2/1 -8 0

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông