Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 A2-K41-CVA 3 3 0 0 14 5 0/0 9 9
2 12A9-K40-CVA 3 2 0 1 14 7 0/0 7 6
3 12A14 K40 3 1 0 2 8 9 0/0 -1 3
4 A11-K40-CVA 3 0 0 3 4 19 0/0 -15 0

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 12A10 K40-CVA 3 2 0 1 12 5 0/0 7 6
2 A16-K41-CVA 3 2 0 1 11 7 0/0 4 6
3 A3 - K41 - CVA 3 1 0 2 19 12 0/0 7 3
4 A1-K41-THPT CVA 3 1 0 2 6 24 0/0 -18 3

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông