Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FPT EDUCATION 4 4 0 0 16 4 10/0 12 12
2 FPT SOFTWARE 1 4 3 0 1 17 9 11/0 8 9
3 FPT RETAIL 4 2 0 2 11 14 13/0 -3 6
4 FPT SMART CLOUD 4 1 0 3 9 16 6/0 -7 3
5 FPT IS 4 0 0 4 11 21 3/0 -10 0

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 FPT TELECOM 4 4 0 0 20 2 6/0 18 12
2 LQ FPT ONLINE + SENDO 4 3 0 1 17 5 6/0 12 9
3 FPT SOFTWARE 2 4 1 1 2 10 15 7/0 -5 4
4 FPTS 4 1 0 3 8 21 6/1 -13 3
5 FPT HO 4 0 1 3 5 17 7/0 -12 1

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông