Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 Chevron 3 2 1 0 8 4 3/0 4 7
2 Bridgestone 3 1 1 1 9 5 3/0 4 4
3 Yusen 3 1 1 1 6 6 5/0 0 4
4 PHA 3 0 1 2 3 11 2/0 -8 1

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 Nakashima 3 3 0 0 7 1 1/0 6 9
2 LPG Đình Vũ 3 2 0 1 6 2 5/0 4 6
3 Sem Micro 3 1 0 2 3 8 0/0 -5 3
4 Vinasanfu 3 0 0 3 0 5 2/0 -5 0

Bảng xếp hạng

Bảng C

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 PTSC Đình Vũ 3 2 1 0 9 4 5/0 5 7
2 JX Nippon 3 1 2 0 11 3 2/0 8 5
3 MVG Đình Vũ 3 1 1 1 11 6 1/2 5 4
4 IML 3 0 0 3 3 21 1/0 -18 0

Bảng xếp hạng

Bảng D

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 RK Engineering 2 2 0 0 11 3 2/0 8 6
2 Polarium 2 1 0 1 11 4 2/0 7 3
3 YMP 2 0 0 2 2 17 2/0 -15 0

Bảng xếp hạng

Bảng E

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 USI 2 1 1 0 7 3 4/0 4 4
2 Michang FC 2 1 0 1 3 5 3/0 -2 3
3 Shin-etsu 2 0 1 1 4 6 3/0 -2 1

Bảng xếp hạng

Bảng F

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 Hai Ha Chemical 2 2 0 0 7 1 3/0 6 6
2 Pantra 2 0 1 1 2 3 2/0 -1 1
3 Tesa 2 0 1 1 1 6 2/0 -5 1

Bảng xếp hạng

Bảng G

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 DEEP C II 2 2 0 0 6 0 5/0 6 6
2 Pegatron 2 1 0 1 3 4 3/0 -1 3
3 LS Metal 2 0 0 2 1 6 2/0 -5 0

Bảng xếp hạng

Bảng H

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 PV Gas 2 2 0 0 8 3 2/0 5 6
2 Green Coatings 2 1 0 1 7 8 2/0 -1 3
3 DEEP C I 2 0 0 2 3 7 3/0 -4 0

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông