Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 Cấp nước HP 3 3 0 0 13 3 0/0 10 9
2 CTCC &DV DL HP 3 2 0 1 5 4 4/0 1 6
3 CV Cây xanh HP 3 1 0 2 2 6 4/1 -4 3
4 Thoát nước HP 3 0 0 3 2 9 0/0 -7 0

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội ST T H B BT BB TV/TĐ HS Điểm
1 KD nước sạch S2 3 3 0 0 9 2 1/0 7 9
2 PV Mai táng HP 3 2 0 1 3 3 8/0 0 6
3 MT Đô thị HP 3 0 1 2 0 2 2/0 -2 1
4 CTCC và XD HP 3 0 1 2 1 6 0/0 -5 1

Tổng hợp bàn thắng - bàn thua

Thống kê ghi bàn

Thống kê kiến tạo

Thống kê thẻ phạt

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông