Bảng xếp hạng

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số Hệ Số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Thắng Thua Hiệu số Hệ Số
1 CM Bi Lắc - Đội 1 3 1 1 0 2 0 2 14 9 5 0
2 CM Bi Lắc - Đội 4 3 1 1 0 2 0 2 14 2 12 0
3 CM Bi Lắc - Đội 2 0 1 0 1 0 2 -2 9 14 -5 3
4 CM Bi Lắc - Đội 3 0 1 0 1 0 2 -2 2 14 -12 3

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông