Bảng xếp hạng

Bảng A

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 CM Badminton - Đội 1 3 1 1 0 2 1 1 57 49 8
2 CM BADMINTON - ĐỘI 3 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 CM Badminton - Đội 2 0 1 0 1 1 2 -1 49 57 -8

Bảng xếp hạng

Bảng B

STT Đội Điểm Trận đấu Hiệp đấu (Séc) Điểm số
Số trận Thắng Thua Thắng Thua Hiệu số Điểm thắng Điểm thua Hiệu số
1 CM Badminton - Đội 6 3 1 1 0 2 0 2 42 24 18
2 CM BADMINTON - ĐỘI 5 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
3 CM Badminton - Đội 4 0 1 0 1 0 2 -2 24 42 -18

Thống kê toàn giải

Đơn vị truyền thông