
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06-07-2026 | 07:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng A | A | Sân vận động Thái Bình | ||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng C | C | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng C | C | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng D | D | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng D | D | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng E | E | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng E | E | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng F | F | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng F | F | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng G | G | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng G | G | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng H | H | |||
| 06-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng H | H | |||
| 06-07-2026 | 10:10 | -vs- | Trận 2 - Bảng A | A | Sân vận động huyện Đông Hưng | ||
| 07-07-2026 | 08:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng B | B | Sân vận động 14-10 | ||
| 07-07-2026 | 10:10 | -vs- | Trận 2 - Bảng B | B | Sân vận động Thái Đô |
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân |
|---|