
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19-10-2024 | 16:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng A | A | Sân 1 | ||
| 19-10-2024 | 16:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng B | B | Sân 2 | ||
| 19-10-2024 | 16:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng C | C | Sân 3 | ||
| 19-10-2024 | 16:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng D | D | Sân 4 | ||
| 19-10-2024 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng A | A | Sân 1 | ||
| 19-10-2024 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng B | B | Sân 2 | ||
| 19-10-2024 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng C | C | Sân 3 | ||
| 19-10-2024 | 17:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng D | D | Sân 4 | ||
| 19-10-2024 | 18:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng E | E | Sân 1 | ||
| 19-10-2024 | 18:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng F | F | Sân 2 | ||
| 19-10-2024 | 18:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng G | G | Sân 3 | ||
| 19-10-2024 | 18:00 | -vs- | Trận 1 - Bảng H | H | Sân 4 | ||
| 19-10-2024 | 19:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng E | E | Sân 1 | ||
| 19-10-2024 | 19:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng F | F | Sân 2 | ||
| 19-10-2024 | 19:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng G | G | Sân 3 | ||
| 19-10-2024 | 19:00 | -vs- | Trận 2 - Bảng H | H | Sân 4 |
| Ngày | Giờ | Trận đấu | Trận | Bảng | Sân | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01-11-2024 | 16:00 | 2 - 2Pen 5 - 4 | Chung kết | Sân 1 |