FAG
Hệ thống được phát triển bởi
FAG
Hướng dẫn tạo giải
Bảng giá
Giới thiệu
Trang chủ
Giải đang diễn ra
Đội bóng
Bắt đối
Đặt sân
Tin tức
Bảng giá
Đăng nhập
Tạo giải đấu
Đăng ký
Đăng nhập
Tổng quan
Tổng quan
LTĐ — KQ
Lịch KQ
Thống kê — XH
Thống kê
Đội
Đội
Tin tức
Tin tức
Bình chọn
Bình chọn
Sơ đồ knockout
Knockout
Đình chỉ
Đình chỉ
Giải thưởng
Giải thưởng
Đã kết thúc
Cầu lông · Loại trực tiếp
Cầu long sinh viên
29/11/2024 — 29/11/2024
·
49 đội
Sơ đồ thi đấu vòng loại trực tiếp
Cầu long sinh viên — Vòng 1 → Vòng 2 → Vòng 3 → Vòng 4 → Vòng 5 → Vòng 6
← Trang chủ giải
Vòng 1
1
01/01
Đội 16
08:00
Đội 17
01/01
2
01/01
Đội 18
08:00
Đội 19
01/01
3
01/01
Đội 20
08:00
Đội 21
01/01
4
01/01
Đội 22
08:00
Đội 23
01/01
5
01/01
Đội 24
08:00
Đội 25
01/01
6
01/01
Đội 26
08:00
Đội 27
01/01
7
01/01
Đội 28
08:00
Đội 29
01/01
8
01/01
Đội 30
08:00
Đội 31
01/01
9
01/01
Đội 32
08:00
Đội 33
01/01
10
01/01
Đội 34
08:00
Đội 35
01/01
11
01/01
Đội 36
08:00
Đội 37
01/01
12
01/01
Đội 38
08:00
Đội 39
01/01
13
01/01
Đội 40
08:00
Đội 41
01/01
14
01/01
Đội 42
08:00
Đội 43
01/01
15
01/01
Đội 44
08:00
Đội 45
01/01
16
01/01
Đội 46
08:00
Đội 47
01/01
17
01/01
Đội 48
08:00
Đội 49
01/01
Vòng 2
18
01/01
Đội 1
08:00
Thắng trận 2
01/01
19
01/01
Đội 2
08:00
Thắng trận 3
01/01
20
01/01
Đội 3
08:00
Thắng trận 4
01/01
21
01/01
Đội 4
08:00
Thắng trận 5
01/01
22
01/01
Đội 5
08:00
Thắng trận 6
01/01
23
01/01
Đội 6
08:00
Thắng trận 7
01/01
24
01/01
Đội 7
08:00
Thắng trận 8
01/01
25
01/01
Đội 8
08:00
Thắng trận 9
01/01
26
01/01
Đội 9
08:00
Thắng trận 10
01/01
27
01/01
Đội 10
08:00
Thắng trận 11
01/01
28
01/01
Đội 11
08:00
Thắng trận 12
01/01
29
01/01
Đội 12
08:00
Thắng trận 13
01/01
30
01/01
Đội 13
08:00
Thắng trận 14
01/01
31
01/01
Đội 14
08:00
Thắng trận 15
01/01
32
01/01
Đội 15
08:00
Thắng trận 16
01/01
33
01/01
Thắng trận 1
08:00
Thắng trận 17
01/01
Vòng 3
34
01/01
Thắng trận 18
08:00
Thắng trận 19
01/01
35
01/01
Thắng trận 20
08:00
Thắng trận 21
01/01
36
01/01
Thắng trận 22
08:00
Thắng trận 23
01/01
37
01/01
Thắng trận 24
08:00
Thắng trận 25
01/01
38
01/01
Thắng trận 26
08:00
Thắng trận 27
01/01
39
01/01
Thắng trận 28
08:00
Thắng trận 29
01/01
40
01/01
Thắng trận 30
08:00
Thắng trận 31
01/01
41
01/01
Thắng trận 32
08:00
Thắng trận 33
01/01
Vòng 4
42
01/01
Thắng trận 34
08:00
Thắng trận 35
01/01
43
01/01
Thắng trận 36
08:00
Thắng trận 37
01/01
44
01/01
Thắng trận 38
08:00
Thắng trận 39
01/01
45
01/01
Thắng trận 40
08:00
Thắng trận 41
01/01
Vòng 5
46
01/01
Thắng trận 34
08:00
Thắng trận 35
01/01
47
01/01
Thắng trận 36
08:00
Thắng trận 37
01/01
Vòng 6
48
01/01
Thắng trận 46
08:00
Thắng trận 47
01/01
Tranh hạng 3
Tranh hạng 3
01/01
Thua trận 46
08:00
Thua trận 47
01/01