1

bảo nguyên

Thủ môn
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
4

văn hưng

Thủ môn
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
4

văn hưng

Thủ môn
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
4

văn hưng

Thủ môn
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
6

tuấn anh

Tiền vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
7

hữu anh (anthle)

Tiền đạo
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
8

gia khánh

Hậu vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
9

công hùng

Tiền đạo
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
10

thọ sinh

Tiền vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
11

nhật minh

Tiền đạo
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
13

bảo gà

Hậu vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
14

công trung

Hậu vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
17

an phú

Hậu vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ
22

thế phúc

Tiền vệ
  • 0 Thẻ Vàng
  • 0 Thẻ Đỏ
  • 0 Bàn Thắng
  • 0 Trận Đấu
Cầu thủ